CNAPS Code cho China Construction Bank in Heilongjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Harbin Hadong Branch | 105261000417 | 中国建设银行股份有限公司哈尔滨哈东分理处 |
| China Construction Bank Corporation Harbin Longjiang Branch | 105261001127 | 中国建设银行股份有限公司哈尔滨龙江分理处 |
| China Construction Bank Corporation Harbin Guxiang Branch | 105261001217 | 中国建设银行股份有限公司哈尔滨顾乡支行 |
| China Construction Bank Corporation Harbin Zhaolin Branch | 105261000716 | 中国建设银行股份有限公司哈尔滨兆麟支行 |
| China Construction Bank Harbin Changjiang Road Branch | 105261001098 | 中国建设银行哈尔滨长江路支行 |
| China Construction Bank Corporation Harbin Min'an Branch | 105261000450 | 中国建设银行股份有限公司哈尔滨民安分理处 |
| China Construction Bank Harbin Sunshine Branch | 105261001071 | 中国建设银行哈尔滨阳光分理处 |
| China Construction Bank Corporation Harbin Songbei Branch | 105261063000 | 中国建设银行股份有限公司哈尔滨松北支行 |
| China Construction Bank Corporation Harbin Nanxun Branch | 105261000572 | 中国建设银行股份有限公司哈尔滨南勋支行 |
| China Construction Bank Corporation Harbin Hayao Road Branch | 105261000441 | 中国建设银行股份有限公司哈尔滨哈药路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 464 hồ sơ của China Construction Bank tại Heilongjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.