CNAPS Code cho China Construction Bank in Heilongjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Harbin Anfa Branch | 105261000409 | 中国建设银行股份有限公司哈尔滨安发支行 |
| China Construction Bank Corporation Harbin Gongjian Branch | 105261000484 | 中国建设银行股份有限公司哈尔滨共建支行 |
| China Construction Bank Harbin Farmland Reclamation Provident Fund Branch | 105261001135 | 中国建设银行哈尔滨农垦公积金分理处 |
| China Construction Bank Corporation Harbin Qunli Branch | 105261001305 | 中国建设银行股份有限公司哈尔滨群力支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuchang Jianshe Street Branch | 105261004037 | 中国建设银行股份有限公司五常建设大街支行 |
| China Construction Bank Corporation Harbin Kuancheng Branch | 105261000126 | 中国建设银行股份有限公司哈尔滨宽城支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuchang Yachen Road Branch | 105261004045 | 中国建设银行股份有限公司五常雅臣路支行 |
| China Construction Bank Corporation Harbin Engineering University Branch | 105261000222 | 中国建设银行股份有限公司哈尔滨工程大学分理处 |
| China Construction Bank Corporation Harbin Xusheng Branch | 105261000280 | 中国建设银行股份有限公司哈尔滨旭升支行 |
| China Construction Bank Corporation Harbin Haxijinyu Branch | 105261001241 | 中国建设银行股份有限公司哈尔滨哈西金域支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 464 hồ sơ của China Construction Bank tại Heilongjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.