CNAPS Code cho China Construction Bank in Heilongjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Harbin Hongbo Branch | 105261000351 | 中国建设银行股份有限公司哈尔滨红博支行 |
| China Construction Bank Corporation Harbin Lianmeng Branch | 105261000589 | 中国建设银行股份有限公司哈尔滨联盟支行 |
| China Construction Bank Corporation Harbin Zhujiang Branch | 105261000693 | 中国建设银行股份有限公司哈尔滨珠江支行 |
| China Construction Bank Corporation Harbin Anle Branch | 105261000271 | 中国建设银行股份有限公司哈尔滨安乐支行 |
| China Construction Bank Corporation Harbin Haxi Donghui Branch | 105261001233 | 中国建设银行股份有限公司哈尔滨哈西东辉支行 |
| China Construction Bank Harbin Third Power Plant Branch | 105261003411 | 中国建设银行哈尔滨第三电厂分理处 |
| China Construction Bank Corporation Harbin Wanxiang Branch | 105261000046 | 中国建设银行股份有限公司哈尔滨万象支行 |
| China Construction Bank Corporation Harbin Hasidajie Branch | 105261000062 | 中国建设银行股份有限公司哈尔滨哈西大街支行 |
| China Construction Bank Corporation Fangzheng Gaoleng Branch | 105261005443 | 中国建设银行股份有限公司方正高楞支行 |
| China Construction Bank Corporation Harbin Jinzhonghuan Branch | 105261001225 | 中国建设银行股份有限公司哈尔滨金中环支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 464 hồ sơ của China Construction Bank tại Heilongjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.