CNAPS Code cho China Construction Bank in Heilongjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Harbin Zhongshan Branch | 105261000206 | 中国建设银行股份有限公司哈尔滨中山支行 |
| China Construction Bank Corporation Harbin Nanzhi Road Branch | 105261000247 | 中国建设银行股份有限公司哈尔滨南直路支行 |
| China Construction Bank Corporation Harbin Huayuan Street Branch No. 2 | 105261000142 | 中国建设银行股份有限公司哈尔滨花园街第二支行 |
| China Construction Bank Corporation Harbin Dazhijie Branch | 105261000343 | 中国建设银行股份有限公司哈尔滨大直街支行 |
| China Construction Bank Corporation Harbin Yuanda Branch | 105261000378 | 中国建设银行股份有限公司哈尔滨远大支行 |
| China Construction Bank Corporation Harbin Hanxiang Branch | 105261000386 | 中国建设银行股份有限公司哈尔滨汉祥分理处 |
| China Construction Bank Corporation Harbin Kang'an Branch | 105261000433 | 中国建设银行股份有限公司哈尔滨康安支行 |
| China Construction Bank Corporation Harbin Yintai City Branch | 105261000765 | 中国建设银行股份有限公司哈尔滨银泰城支行 |
| China Construction Bank Corporation Harbin Jianyuan Branch | 105261000087 | 中国建设银行股份有限公司哈尔滨建缘支行 |
| China Construction Bank Corporation Harbin Liaohe Branch | 105261000079 | 中国建设银行股份有限公司哈尔滨辽河支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 464 hồ sơ của China Construction Bank tại Heilongjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.