CNAPS Code

CNAPS Code cho China Construction Bank in Heilongjiang

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Construction Bank Harbin Mengke Branch105261001178中国建设银行哈尔滨盟科分理处
China Construction Bank Corporation Shangzhi Weihe Branch105261003868中国建设银行股份有限公司尚志苇河支行
China Construction Bank Corporation Harbin Taikoo Branch105261000548中国建设银行股份有限公司哈尔滨太古支行
China Construction Bank Corporation Harbin Xinhua Branch105261003438中国建设银行股份有限公司哈尔滨新华支行
China Construction Bank Corporation Harbin Hongqi Street Branch105261090539中国建设银行股份有限公司哈尔滨红旗大街分理处
China Construction Bank Corporation Harbin Dazhong New Town Branch105261000708中国建设银行股份有限公司哈尔滨大众新城支行
China Construction Bank Corporation Harbin Nangang Branch105261065388中国建设银行股份有限公司哈尔滨南岗支行
China Construction Bank Corporation Harbin Jincheng Branch105261003229中国建设银行股份有限公司哈尔滨金城支行
China Construction Bank Corporation Harbin Harlong Branch105261062187中国建设银行股份有限公司哈尔滨哈龙支行
China Construction Bank Corporation Harbin Urban Construction Branch105261003614中国建设银行股份有限公司哈尔滨城建支行
Hiển thị 81–90 trên 464

Cách dùng danh bạ

Có 464 hồ sơ của China Construction Bank tại Heilongjiang.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.