CNAPS Code cho China Construction Bank in Heilongjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Daqing Branch Accounting Center | 105265000019 | 中国建设银行大庆分行核算中心本级 |
| China Construction Bank Daqing Branch Development Zone Branch | 105265000117 | 中国建设银行大庆市分行开发区分理处 |
| China Construction Bank Daqing New Town Branch | 105265000256 | 中国建设银行大庆新城分理处 |
| China Construction Bank Corporation Daqing Well Logging Branch | 105265000336 | 中国建设银行股份有限公司大庆测井支行 |
| China Construction Bank Corporation Harbin Athens City Branch | 105261001047 | 中国建设银行股份有限公司哈尔滨雅典城分理处 |
| China Construction Bank Corporation Harbin Bincheng Branch | 105261000255 | 中国建设银行股份有限公司哈尔滨滨城支行 |
| China Construction Bank Corporation Harbin Xinjiang Branch | 105261000597 | 中国建设银行股份有限公司哈尔滨新疆支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuchang Branch | 105261004012 | 中国建设银行股份有限公司五常支行 |
| China Construction Bank Corporation Harbin New Town Branch | 105261003622 | 中国建设银行股份有限公司哈尔滨新城支行 |
| China Construction Bank Daqing Yanhucheng Branch | 105265000377 | 中国建设银行大庆沿湖城分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 464 hồ sơ của China Construction Bank tại Heilongjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.