CNAPS Code cho China Construction Bank in Heilongjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Daqing Jianshe Road Branch | 105265000473 | 中国建设银行股份有限公司大庆建设路分理处 |
| China Construction Bank Corporation Daqing Aimin Branch | 105265000297 | 中国建设银行股份有限公司大庆爱民支行 |
| China Construction Bank Corporation Heilongjiang Branch | 105261010113 | 中国建设银行股份有限公司黑龙江省分行 |
| China Construction Bank Corporation Daqing Jianxing Branch | 105265000264 | 中国建设银行股份有限公司大庆建兴分理处 |
| China Construction Bank Corporation Heilongjiang Branch Business Department | 105261080002 | 中国建设银行股份有限公司黑龙江省分行营业部 |
| China Construction Bank Corporation Daqing HSBC Branch | 105265000230 | 中国建设银行股份有限公司大庆汇丰支行 |
| China Construction Bank Corporation Daqing Limin Branch | 105265000424 | 中国建设银行股份有限公司大庆利民分理处 |
| China Construction Bank Dengfeng Branch | 105265000504 | 中国建设银行登峰分理处 |
| China Construction Bank Daqing Xingwujing Branch | 105265000060 | 中国建设银行大庆市杏五井支行 |
| China Construction Bank Daqing Donghu Shangcheng Branch | 105265000561 | 中国建设银行大庆东湖尚城支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 464 hồ sơ của China Construction Bank tại Heilongjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.