CNAPS Code cho China Construction Bank in Heilongjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Daqing Ranghulu Branch | 105265000027 | 中国建设银行股份有限公司大庆让胡路支行 |
| China Construction Bank Corporation Daqing Hope Branch | 105265000310 | 中国建设银行股份有限公司大庆希望支行 |
| China Construction Bank Corporation Daqing Oil Construction Branch | 105265000248 | 中国建设银行股份有限公司大庆油建支行 |
| China Construction Bank Corporation Harbin Central Branch | 105261001063 | 中国建设银行股份有限公司哈尔滨中央支行 |
| China Construction Bank Corporation Harbin Longwu Branch | 105261000845 | 中国建设银行股份有限公司哈尔滨龙武分理处 |
| China Construction Bank Corporation Harbin University Town Branch | 105261003446 | 中国建设银行股份有限公司哈尔滨大学城支行 |
| China Construction Bank Co., Ltd. Daqing Jinxiu Branch | 105265000449 | 中国建设银行股份有限公司大庆锦绣分理处 |
| China Construction Bank Corporation Longxing Branch | 105265000529 | 中国建设银行股份有限公司龙兴分理处 |
| China Construction Bank Daqing Branch Ma'anshan Branch | 105265000125 | 中国建设银行大庆市分行马鞍山支行 |
| China Construction Bank Co., Ltd. Daqing Dongda Branch | 105265000213 | 中国建设银行股份有限公司大庆东大分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 464 hồ sơ của China Construction Bank tại Heilongjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.