CNAPS Code cho China Construction Bank in Heilongjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Huma Branch | 105279100061 | 中国建设银行股份有限公司呼玛支行 |
| China Construction Bank Corporation Mohe Branch | 105279300080 | 中国建设银行股份有限公司漠河支行 |
| China Construction Bank Daxinganling Branch Accounting Center | 105279022018 | 中国建设银行大兴安岭分行本级核算中心 |
| China Construction Bank Daxinganling Songling Central Savings Office | 105279000206 | 中国建设银行大兴安岭松岭中心储蓄所 |
| China Construction Bank Corporation Jiagedaqi Beishan Branch | 105279000167 | 中国建设银行股份有限公司加格达奇北山支行 |
| China Construction Bank Corporation Jiagedaqi Railway Branch | 105279000020 | 中国建设银行股份有限公司加格达奇铁道支行 |
| China Construction Bank Corporation Songling Branch | 105279000038 | 中国建设银行股份有限公司松岭支行 |
| China Construction Bank Corporation Jiagedaqi Shengli Road Branch | 105279000191 | 中国建设银行股份有限公司加格达奇胜利路支行 |
| China Construction Bank Corporation Daxinganling Branch | 105279000011 | 中国建设银行股份有限公司大兴安岭分行 |
| China Construction Bank Corporation Yichun Xicheng Branch | 105271000162 | 中国建设银行股份有限公司伊春西城支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 464 hồ sơ của China Construction Bank tại Heilongjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.