CNAPS Code cho China Construction Bank in Heilongjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Zhaodong Branch Business Department | 105276300010 | 中国建设银行肇东支行营业部 |
| China Construction Bank Hailun Branch Business Department | 105276400019 | 中国建设银行海伦支行营业部 |
| China Construction Bank Suihua Railway Branch | 105276000057 | 中国建设银行绥化市铁道支行 |
| China Construction Bank Corporation Anda Financial Payment Center Branch | 105276200026 | 中国建设银行股份有限公司安达财政支付中心分理处 |
| China Construction Bank Corporation Jiagedaqi Chaoyang Road Branch | 105279000159 | 中国建设银行股份有限公司加格达奇朝阳路支行 |
| China Construction Bank Corporation Tahe Shibazhan Branch | 105279200101 | 中国建设银行股份公司塔河十八站支行 |
| China Construction Bank Corporation Tahe Branch | 105279200072 | 中国建设银行股份有限公司塔河支行 |
| China Construction Bank Corporation Mohe Shangmao Road Branch | 105279300014 | 中国建设银行股份有限公司漠河商贸路支行 |
| China Construction Bank Corporation Tahe Wenhua Road Branch | 105279200281 | 中国建设银行股份公司塔河文化路支行 |
| China Construction Bank Corporation Xinlin Branch | 105279000046 | 中国建设银行股份有限公司新林支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 464 hồ sơ của China Construction Bank tại Heilongjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.