CNAPS Code cho China Construction Bank in Heilongjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Dongning Jiandong Branch | 105275464567 | 中国建设银行股份有限公司东宁建东分理处 |
| China Construction Bank Corporation Suihua Zhongzhi Branch | 105276000073 | 中国建设银行股份有限公司绥化中直支行 |
| China Construction Bank Corporation Qing'an Yuqing Branch | 105277100044 | 中国建设银行股份有限公司庆安余庆支行 |
| China Construction Bank Corporation Anda Xingda Branch | 105276200350 | 中国建设银行股份有限公司安达兴达分理处 |
| China Construction Bank Corporation Lanxi Branch | 105276600012 | 中国建设银行股份有限公司兰西支行 |
| China Construction Bank Corporation Anda Chaoyang Branch | 105276200034 | 中国建设银行股份有限公司安达市朝阳支行 |
| China Construction Bank Suihua Branch | 105276000016 | 中国建设银行绥化市分行 |
| China Construction Bank Wangkui Branch Business Department | 105276500011 | 中国建设银行望奎支行营业部 |
| China Construction Bank Corporation Suihua Branch | 105276000129 | 中国建设银行股份有限公司绥化行署支行 |
| China Construction Bank Suihua Zhongxing Branch Business Department | 105276000032 | 中国建设银行绥化市中兴支行营业部 |
Cách dùng danh bạ
Có 464 hồ sơ của China Construction Bank tại Heilongjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.