CNAPS Code cho China Construction Bank in Heilongjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Mudanjiang Huahe Branch | 105272020552 | 中国建设银行牡丹江市花河分理处 |
| China Construction Bank Mudanjiang No.3 Branch | 105272090861 | 中国建设银行牡丹江市第三支行 |
| China Construction Bank Mudanjiang Railway Branch | 105272088867 | 中国建设银行牡丹江市铁道支行 |
| China Construction Bank Corporation Linkou Station Branch | 105275562510 | 中国建设银行股份有限公司林口站前分理处 |
| China Construction Bank Mudanjiang Jianhua Branch | 105272092863 | 中国建设银行牡丹江市建华支行 |
| China Construction Bank Corporation Linkou Branch | 105275562866 | 中国建设银行股份有限公司林口支行 |
| China Construction Bank Corporation Mudanjiang Times Square Branch | 105272004649 | 中国建设银行股份有限公司牡丹江时代广场分理处 |
| China Construction Bank Corporation Mudanjiang Friendship Branch | 105272004788 | 中国建设银行股份有限公司牡丹江友谊分理处 |
| China Construction Bank Corporation Mudanjiang Yangming Branch | 105272004624 | 中国建设银行股份有限公司牡丹江阳明支行 |
| China Construction Bank Corporation Hailin Chaihe Branch | 105275260372 | 中国建设银行股份有限公司海林柴河支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 464 hồ sơ của China Construction Bank tại Heilongjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.