CNAPS Code cho China Construction Bank in Heilongjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Suifenhe Branch | 105275765860 | 中国建设银行股份有限公司绥芬河支行 |
| China Construction Bank Corporation Mudanjiang East Xin'an Street Branch | 105272004761 | 中国建设银行股份有限公司牡丹江东新安街分理处 |
| China Construction Bank Corporation Ning'an No. 1 Branch | 105275161512 | 中国建设银行股份有限公司宁安第一分理处 |
| China Construction Bank Corporation Hailin Branch | 105275260862 | 中国建设银行股份有限公司海林支行 |
| China Construction Bank Dongning Branch | 105275464868 | 中国建设银行东宁支行 |
| China Construction Bank Corporation Mudanjiang Xinhua Road Branch | 105272004510 | 中国建设银行股份有限公司牡丹江新华路分理处 |
| China Construction Bank Mudanjiang Second Branch | 105272089860 | 中国建设银行牡丹江市第二支行 |
| China Construction Bank Mudanjiang Dongsi Branch | 105272094869 | 中国建设银行牡丹江市东四分理处 |
| China Construction Bank Corporation Mudanjiang Beian Branch | 105272004608 | 中国建设银行股份有限公司牡丹江北安支行 |
| Accounting Center of China Construction Bank Mudanjiang Branch | 105272000017 | 中国建设银行牡丹江分行核算中心本级 |
Cách dùng danh bạ
Có 464 hồ sơ của China Construction Bank tại Heilongjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.