CNAPS Code cho China Construction Bank in Heilongjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Jiamusi Youyi Road Branch Business Department | 105269000026 | 中国建设银行佳木斯市友谊路支行营业部 |
| HSBC branch of China Construction Bank, Jiamusi Branch, Fujin Branch | 105273100020 | 中国建设银行佳木斯市分行富锦市支行汇丰分理处 |
| China Construction Bank Corporation Jiansanjiang Qixing Branch | 105273100206 | 中国建设银行股份有限公司建三江七星支行 |
| China Construction Bank Jiamusi Branch Northern Branch | 105269000139 | 中国建设银行佳木斯市分行北方分理处 |
| China Construction Bank Jiamusi Branch Accounting Center | 105269010013 | 中国建设银行佳木斯市分行核算中心本级 |
| China Construction Bank Corporation Jiamusi Xilin Road Branch | 105269000106 | 中国建设银行股份有限公司佳木斯西林路支行 |
| China Construction Bank Jiamusi Branch HSBC Branch | 105269000163 | 中国建设银行佳木斯市分行汇丰分理处 |
| China Construction Bank Corporation Jiamusi Golden Harbor Branch | 105269000251 | 中国建设银行股份有限公司佳木斯金港湾分理处 |
| China Construction Bank Tongjiang Branch Business Department | 105272900016 | 中国建设银行同江支行营业部 |
| Jiamusi Fuyuan Branch of China Construction Bank Corporation | 105269000243 | 中国建设银行股份有限公司佳木斯府源支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 464 hồ sơ của China Construction Bank tại Heilongjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.