CNAPS Code cho China Construction Bank in Heilongjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Jiamusi Branch Hubin Branch | 105269000114 | 中国建设银行佳木斯市分行湖滨分理处 |
| China Construction Bank Jiamusi Dongguangfu Road Branch | 105269000180 | 中国建设银行佳木斯东光复路分理处 |
| China Construction Bank Corporation Jiansanjiang Venture Capital Branch | 105273100302 | 中国建设银行股份有限公司建三江创业支行 |
| China Construction Bank Huachuan Branch | 105272300019 | 中国建设银行桦川支行 |
| China Construction Bank Corporation Fujin Branch | 105273100011 | 中国建设银行股份有限公司富锦支行 |
| China Construction Bank Corporation Jiansanjiang Shengli Branch | 105273100505 | 中国建设银行股份有限公司建三江胜利支行 |
| China Construction Bank Jiamusi Railway Branch Business Department | 105269000034 | 中国建设银行佳木斯市铁道支行营业部 |
| China Construction Bank Corporation Jiansanjiang Qianjin Branch | 105273100409 | 中国建设银行股份有限公司建三江前进支行 |
| China Construction Bank Jiamusi Branch Yanjiang Branch Business Department | 105269000083 | 中国建设银行佳木斯市分行沿江分理处营业部 |
| China Construction Bank Jiamusi Branch Business Department Business Office | 105269000018 | 中国建设银行佳木斯分行营业部营业室 |
Cách dùng danh bạ
Có 464 hồ sơ của China Construction Bank tại Heilongjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.