CNAPS Code cho China Construction Bank in Heilongjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Jiamusi Xuefu Branch | 105269000219 | 中国建设银行佳木斯学府分理处 |
| China Construction Bank Jiansanjiang Branch Professional Branch Business Department | 105273100100 | 中国建设银行建三江支行专业支行营业部 |
| China Construction Bank Jiamusi Branch Xingcheng Branch Business Department | 105269000067 | 中国建设银行佳木斯市分行兴城支行营业部 |
| China Construction Bank Jiamusi Branch Tiefeng Branch Business Office | 105269000091 | 中国建设银行佳木斯市分行铁锋分理处营业室 |
| China Construction Bank Corporation Jiansanjiang Qindeli Branch | 105273100601 | 中国建设银行股份有限公司建三江勤得利支行 |
| China Construction Bank Jiamusi Songmei Branch | 105269000122 | 中国建设银行佳木斯松煤分理处 |
| China Construction Bank Corporation Fuyuan Branch | 105272700014 | 中国建设银行股份有限公司抚远支行 |
| China Construction Bank Corporation Jiamusi Chang'an Branch | 105269000260 | 中国建设银行股份有限公司佳木斯长安支行 |
| China Construction Bank Jiamusi Dongfeng Branch Business Department | 105269000059 | 中国建设银行佳木斯市东风支行营业部 |
| China Construction Bank Jiamusi Branch Jiancheng Branch Business Department | 105269000075 | 中国建设银行佳木斯市分行建城支行营业部 |
Cách dùng danh bạ
Có 464 hồ sơ của China Construction Bank tại Heilongjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.