CNAPS Code cho China Construction Bank in Heilongjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Qiqihar Fulaerji Branch of China Construction Bank Corporation | 105264000050 | 中国建设银行股份有限公司齐齐哈尔富拉尔基支行 |
| Qiqihar Jianhua Branch of China Construction Bank Corporation | 105264000033 | 中国建设银行股份有限公司齐齐哈尔建华支行 |
| China Construction Bank Corporation Baoqing Branch | 105272400011 | 中国建设银行股份有限公司宝清支行 |
| China Construction Bank Corporation Hongxinglong No. 291 Branch | 105268122273 | 中国建设银行股份有限公司红兴隆二九一支行 |
| China Construction Bank Shuangya Shandong Hua Branch | 105268000090 | 中国建设银行双鸭山东华支行 |
| China Construction Bank Shuangyashan Branch Accounting Center | 105268010011 | 中国建设银行双鸭山市分行核算中心本级 |
| China Construction Bank Corporation Friendship Branch | 105272820215 | 中国建设银行股份有限公司友谊支行 |
| China Construction Bank Corporation Shuangyashan Jianzhong Branch | 105268000065 | 中国建设银行股份有限公司双鸭山建中支行 |
| China Construction Bank Corporation Jixian Branch | 105268100017 | 中国建设银行股份有限公司集贤支行 |
| China Construction Bank Shuangyashan Mingyuan Branch | 105268000112 | 中国建设银行双鸭山名苑支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 464 hồ sơ của China Construction Bank tại Heilongjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.