CNAPS Code cho China Construction Bank in Heilongjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Gannan Branch | 105264500012 | 中国建设银行股份有限公司甘南支行 |
| China Construction Bank Corporation Qiqihar Jianxin Branch | 105264000113 | 中国建设银行股份有限公司齐齐哈尔建新分理处 |
| China Construction Bank Corporation Qiqihar Zhonghuan Branch | 105264000412 | 中国建设银行股份有限公司齐齐哈尔中环分理处 |
| Qiqihar Xinhua Branch of China Construction Bank Corporation | 105264000404 | 中国建设银行股份有限公司齐齐哈尔新华支行 |
| China Construction Bank Corporation Qiqihar Science and Technology Branch | 105264000189 | 中国建设银行股份有限公司齐齐哈尔科技分理处 |
| China Construction Bank Corporation Qiqihar Xingbei Branch | 105264000236 | 中国建设银行股份有限公司齐齐哈尔兴北分理处 |
| China Construction Bank Corporation Qiqihar Hecheng Branch | 105264000201 | 中国建设银行股份有限公司齐齐哈尔鹤城支行 |
| China Construction Bank Qiqihar Yongsheng Branch | 105264000105 | 中国建设银行齐齐哈尔永胜分理处 |
| China Construction Bank Corporation Qiqihar Jianxi Branch | 105264000293 | 中国建设银行股份有限公司齐齐哈尔建西分理处 |
| China Construction Bank Qiqihar Branch | 105264019760 | 中国建设银行齐齐哈尔市分行 |
Cách dùng danh bạ
Có 464 hồ sơ của China Construction Bank tại Heilongjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.