CNAPS Code cho China Construction Bank in Heilongjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Tailai Jianxing Branch | 105264400038 | 中国建设银行泰来建兴支行 |
| China Construction Bank Corporation Qiqihar Branch | 105264000017 | 中国建设银行股份有限公司齐齐哈尔分行 |
| China Construction Bank Corporation Tailai Branch | 105264400011 | 中国建设银行股份有限公司泰来支行 |
| China Construction Bank Corporation Qiqihar Hongxing Branch | 105264000252 | 中国建设银行股份有限公司齐齐哈尔红星分理处 |
| China Construction Bank Corporation Kedong Branch | 105265100011 | 中国建设银行股份有限公司克东支行 |
| China Construction Bank Corporation Nehe Qunyue Branch | 105264200036 | 中国建设银行股份有限公司讷河群悦支行 |
| China Construction Bank Corporation Qiqihar Xidaqiao Branch | 105264000130 | 中国建设银行股份有限公司齐齐哈尔西大桥支行 |
| China Construction Bank Fuyu Fendou Branch | 105264700022 | 中国建设银行富裕奋斗支行 |
| China Construction Bank Corporation Baiquan Branch | 105265200012 | 中国建设银行股份有限公司拜泉支行 |
| China Construction Bank Corporation Baiquan People's Branch | 105265200029 | 中国建设银行股份有限公司拜泉人民支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 464 hồ sơ của China Construction Bank tại Heilongjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.