CNAPS Code cho China Construction Bank in Heilongjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Muling Branch | 105275363860 | 中国建设银行股份有限公司穆棱支行 |
| China Construction Bank Co., Ltd. Suifenhe Tongtian Road Branch | 105275765520 | 中国建设银行股份有限公司绥芬河通天路分理处 |
| China Construction Bank Co., Ltd. Hailin Xueyuan Branch | 105275260532 | 中国建设银行股份有限公司海林雪原分理处 |
| China Construction Bank Corporation Mudanjiang Hailang Branch | 105272004737 | 中国建设银行股份有限公司牡丹江海浪分理处 |
| China Construction Bank Corporation Mudanjiang Zhongshan Branch | 105272097867 | 中国建设银行股份有限公司牡丹江中山分理处 |
| China Construction Bank Corporation Mudanjiang Construction Bank Branch | 105272004632 | 中国建设银行股份有限公司牡丹江建银分理处 |
| China Construction Bank Corporation Suifenhe Jianxing Branch | 105275765546 | 中国建设银行股份有限公司绥芬河建兴分理处 |
| China Construction Bank Corporation Mudanjiang Ping An Branch | 105272004770 | 中国建设银行股份有限公司牡丹江平安支行 |
| China Construction Bank Mudanjiang Branch Ning'an Branch Dongjingcheng Branch | 105275161369 | 中国建设银行牡丹江市分行宁安市支行东京城分理处 |
| China Construction Bank Mudanjiang Xiangyang Branch | 105272004528 | 中国建设银行牡丹江向阳支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 464 hồ sơ của China Construction Bank tại Heilongjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.