CNAPS Code cho China Construction Bank in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Shiyan Binjiang Branch | 105539235017 | 中国建设银行股份有限公司十堰滨江支行 |
| China Construction Bank Corporation Shiyan Branch | 105523001003 | 中国建设银行股份有限公司十堰分行 |
| China Construction Bank Corporation Shiyan Park Road Branch | 105523004001 | 中国建设银行股份有限公司十堰公园路支行 |
| China Construction Bank Corporation Shiyan Branch Business Department | 105523002006 | 中国建设银行股份有限公司十堰分行营业部 |
| China Construction Bank Corporation Danjiangkou Branch Danjiang Avenue Branch | 105539132035 | 中国建设银行股份有限公司丹江口支行丹江大道分理处 |
| China Construction Bank Corporation Shiyan Branch Water Tank Factory Branch | 105523030045 | 中国建设银行股份有限公司十堰分行水箱厂分理处 |
| China Construction Bank Corporation Shiyan Jingtan Road Branch | 105523010003 | 中国建设银行股份有限公司十堰镜潭路支行 |
| China Construction Bank Corporation Danjiangkou Renmin Road Branch | 105539132043 | 中国建设银行股份有限公司丹江口人民路支行 |
| China Construction Bank Corporation Shiyan Hanjiang Road Branch | 105523015007 | 中国建设银行股份有限公司十堰汉江路支行 |
| China Construction Bank Corporation Shennongjia Branch | 105531134017 | 中国建设银行股份有限公司神农架支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 721 hồ sơ của China Construction Bank tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.