CNAPS Code cho China Construction Bank in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Shiyan Tianhu Branch | 105523027016 | 中国建设银行股份有限公司十堰田湖支行 |
| China Construction Bank Corporation Shiyan Checheng West Road Branch | 105523030037 | 中国建设银行股份有限公司十堰车城西路支行 |
| China Construction Bank Corporation Shiyan Zhangwan Branch | 105523030004 | 中国建设银行股份有限公司十堰张湾支行 |
| China Construction Bank Corporation Yunxi Tianhe Branch | 105539333010 | 中国建设银行股份有限公司郧西天河支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhuxi Branch | 105539537007 | 中国建设银行股份有限公司竹溪支行 |
| China Construction Bank Corporation Danjiangkou Dam Branch | 105539132027 | 中国建设银行股份有限公司丹江口大坝支行 |
| China Construction Bank Corporation Shiyan Renmin Road Branch | 105523024000 | 中国建设银行股份有限公司十堰人民路支行 |
| China Construction Bank Corporation Shiyan Dongyue Branch | 105523008019 | 中国建设银行股份有限公司十堰东岳支行 |
| China Construction Bank Corporation Shiyan Renmin North Road Branch | 105523016000 | 中国建设银行股份有限公司十堰人民北路支行 |
| China Construction Bank Corporation Shiyan Wuyan Branch | 105523018005 | 中国建设银行股份有限公司十堰五堰支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 721 hồ sơ của China Construction Bank tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.