CNAPS Code cho China Construction Bank in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Danjiangkou Branch | 105539132019 | 中国建设银行股份有限公司丹江口支行 |
| China Construction Bank Corporation Wudangshan Branch | 105539132051 | 中国建设银行股份有限公司武当山支行 |
| China Construction Bank Corporation Shiyan Yunyang Branch | 105539235009 | 中国建设银行股份有限公司十堰郧阳支行 |
| China Construction Bank Corporation Shiyan Shenlong Branch | 105523028003 | 中国建设银行股份有限公司十堰神龙支行 |
| China Construction Bank Corporation Shiyan Liuyan Branch | 105523012009 | 中国建设银行股份有限公司十堰六堰支行 |
| China Construction Bank Corporation Shiyan Sanyan Branch | 105523023007 | 中国建设银行股份有限公司十堰三堰支行 |
| China Construction Bank Corporation Shiyan Beijing Road Oriental Pearl Branch | 105523032000 | 中国建设银行股份有限公司十堰北京路东方明珠支行 |
| China Construction Bank Corporation Shiyan Railway Station Branch | 105523025002 | 中国建设银行股份有限公司十堰火车站支行 |
| China Construction Bank Corporation Fangxian Branch | 105539638006 | 中国建设银行股份有限公司房县支行 |
| China Construction Bank Corporation Yunxi Branch | 105539333001 | 中国建设银行股份有限公司郧西支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 721 hồ sơ của China Construction Bank tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.