CNAPS Code cho China Construction Bank in Inner Mongolia
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Hohhot Jinyu Times Branch | 105191066244 | 中国建设银行股份有限公司呼和浩特金隅时代支行 |
| China Construction Bank Corporation Hohhot Xilin South Road Metropolitan Branch | 105191021087 | 中国建设银行股份有限公司呼和浩特锡林南路都市支行 |
| China Construction Bank Corporation Hohhot New Hope Home Branch | 105191066308 | 中国建设银行股份有限公司呼和浩特新希望家园支行 |
| China Construction Bank Inner Mongolia Autonomous Region Branch Business Department Zhongshan West Road Branch | 105191072087 | 中国建设银行内蒙古自治区分行营业部中山西路支行 |
| China Construction Bank Corporation Hohhot Station West Street Branch | 105191073080 | 中国建设银行股份有限公司呼和浩特车站西街支行 |
| China Construction Bank Corporation Hohhot Tongdao North Road Medical University Affiliated Hospital Branch | 105191080532 | 中国建设银行股份有限公司呼和浩特通道北路医科大学附属医院支行 |
| China Construction Bank Corporation Hohhot Xing'an North Road Beihuan Shengshi Branch | 105191020491 | 中国建设银行股份有限公司呼和浩特兴安北路北环盛世支行 |
| China Construction Bank Corporation Hohhot Shiyangqiao Mengxi Branch | 105191066986 | 中国建设银行股份有限公司呼和浩特石羊桥蒙西支行 |
| China Construction Bank Corporation Hohhot Refinery Branch | 105191066863 | 中国建设银行股份有限公司呼和浩特炼油厂支行 |
| China Construction Bank Corporation Hohhot Dongda Branch | 105191084082 | 中国建设银行股份有限公司呼和浩特东达支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 371 hồ sơ của China Construction Bank tại Inner Mongolia.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.