CNAPS Code cho China Construction Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Changshu Meili Branch | 105305561497 | 中国建设银行股份有限公司常熟梅李支行 |
| China Construction Bank Corporation Suzhou Nanma Branch | 105305477394 | 中国建设银行股份有限公司苏州南麻支行 |
| China Construction Bank Changshu City Branch | 105305561528 | 中国建设银行常熟市城中支行 |
| China Construction Bank Corporation Changshu Shajiabang Branch | 105305561624 | 中国建设银行股份有限公司常熟沙家浜支行 |
| China Construction Bank Corporation Wujiang Shengze Square Branch | 105305476784 | 中国建设银行股份有限公司吴江盛泽广场支行 |
| China Construction Bank Corporation Changshu Zhitang Branch | 105305561608 | 中国建设银行股份有限公司常熟支塘支行 |
| China Construction Bank Corporation Wujiang Wanping Branch | 105305476830 | 中国建设银行股份有限公司吴江菀坪支行 |
| China Construction Bank Corporation Changshu Dongbang Branch | 105305561649 | 中国建设银行股份有限公司常熟董浜支行 |
| China Construction Bank Changshu Southeast Development Zone Branch | 105305561501 | 中国建设银行常熟市东南开发区分理处 |
| China Construction Bank Corporation Wujiang Chengnan Branch | 105305476813 | 中国建设银行股份有限公司吴江城南支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1193 hồ sơ của China Construction Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.