CNAPS Code cho China Construction Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Zhangjiagang Chengnan Branch | 105305662887 | 中国建设银行股份有限公司张家港城南支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhangjiagang Tangshi Branch | 105305662926 | 中国建设银行股份有限公司张家港塘市支行 |
| China Construction Bank Zhangjiagang Zhaofeng Branch | 105305662766 | 中国建设银行张家港市兆丰分理处 |
| China Construction Bank Corporation Zhangjiagang Donglai Branch | 105305662934 | 中国建设银行股份有限公司张家港东莱支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhangjiagang Deji Branch | 105305665375 | 中国建设银行股份有限公司张家港德积支行 |
| China Construction Bank Corporation Suzhou Shuanghuwan Branch | 105305088458 | 中国建设银行股份有限公司苏州双湖湾支行 |
| China Construction Bank Corporation Suzhou Huangqiao Branch | 105305074495 | 中国建设银行股份有限公司苏州黄桥支行 |
| China Construction Bank Corporation Taicang Fuqiao Branch | 105305173419 | 中国建设银行股份有限公司太仓浮桥支行 |
| China Construction Bank Corporation Taicang Dongting Road Branch | 105305172990 | 中国建设银行股份有限公司太仓东亭路支行 |
| China Construction Bank Corporation Kunshan Tongfeng Road Branch | 105305264761 | 中国建设银行股份有限公司昆山同丰路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1193 hồ sơ của China Construction Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.