CNAPS Code cho China Construction Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Wujiang Jiangxing Branch | 105305476725 | 中国建设银行股份有限公司吴江江兴支行 |
| China Construction Bank Zhangjiagang Port Area Branch | 105305662573 | 中国建设银行张家港市港区专业支行 |
| China Construction Bank Zhangjiagang Luyuan Branch | 105305662469 | 中国建设银行张家港市鹿苑分理处 |
| China Construction Bank Corporation Changshu Yushan Branch | 105305561632 | 中国建设银行股份有限公司常熟虞山支行 |
| China Construction Bank Changshu Changfu Branch | 105305561770 | 中国建设银行常熟常福分理处 |
| China Construction Bank Corporation Changshu Shanghu Branch | 105305561657 | 中国建设银行股份有限公司常熟尚湖支行 |
| China Construction Bank Corporation Changshu Fenglin Branch | 105305561788 | 中国建设银行股份有限公司常熟枫林支行 |
| China Construction Bank Changshu Huaxi Branch | 105305561882 | 中国建设银行常熟花溪分理处 |
| China Construction Bank Corporation Changshu Haiyu Branch | 105305561665 | 中国建设银行股份有限公司常熟海虞支行 |
| China Construction Bank Changshu Xinlian Road Branch | 105305561866 | 中国建设银行常熟新莲路分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 1193 hồ sơ của China Construction Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.