CNAPS Code cho China Construction Bank in Liaoning
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Huludao Dongcheng Branch | 105227600140 | 中国建设银行股份有限公司葫芦岛东城支行 |
| China Construction Bank Corporation Xingcheng Tourism Branch | 105227700030 | 中国建设银行股份有限公司兴城旅游支行 |
| China Construction Bank Corporation Huludao Longcheng Branch | 105227600107 | 中国建设银行股份有限公司葫芦岛龙程支行 |
| China Construction Bank Huludao Branch, Liaoning Province Suizhong Heping Branch | 105227100025 | 中国建设银行辽宁省葫芦岛市分行绥中和平支行 |
| China Construction Bank Corporation Huludao Jianshi Branch | 105227600123 | 中国建设银行股份有限公司葫芦岛建实支行 |
| China Construction Bank, Huludao Branch, Liaoning Province, Xingcheng Branch | 105227700013 | 中国建设银行辽宁省葫芦岛市分行兴城支行 |
| China Construction Bank Liaoning Huludao Branch Chemical Branch | 105227600070 | 中国建设银行辽宁省葫芦岛市分行化工支行 |
| China Construction Bank Corporation Suizhong Branch | 105227100017 | 中国建设银行股份有限公司绥中支行 |
| China Construction Bank Corporation Xingcheng Scenic Area Branch | 105227700021 | 中国建设银行股份有限公司兴城风景区支行 |
| China Construction Bank Liaoning Huludao Branch Chengnei Branch | 105227600053 | 中国建设银行辽宁省葫芦岛市分行城内支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 760 hồ sơ của China Construction Bank tại Liaoning.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.