CNAPS Code cho China Construction Bank in Liaoning
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Dandong Lvjiang Branch | 105226000194 | 中国建设银行股份有限公司丹东绿江支行 |
| China Construction Bank Corporation Dandong Tianzeng Branch | 105226000135 | 中国建设银行股份有限公司丹东天增支行 |
| China Construction Bank Corporation Fengcheng Branch | 105226100015 | 中国建设银行股份有限公司凤城支行 |
| China Construction Bank Corporation Kuandian Shixing Branch | 105226400034 | 中国建设银行股份有限公司宽甸市兴支行 |
| China Construction Bank Corporation Dandong New District Branch | 105226000233 | 中国建设银行股份有限公司丹东新区支行 |
| China Construction Bank Corporation Donggang Huanghai Branch | 105226300033 | 中国建设银行股份有限公司东港黄海支行 |
| China Construction Bank Corporation Fengcheng Jincheng Branch | 105226100023 | 中国建设银行股份有限公司凤城金城支行 |
| China Construction Bank Corporation Fengcheng Fengze Branch | 105226100040 | 中国建设银行股份有限公司凤城凤泽支行 |
| China Construction Bank Corporation Dandong Sidaogou Branch | 105226000127 | 中国建设银行股份有限公司丹东四道沟支行 |
| China Construction Bank Corporation Dandong Tongjiang Branch | 105226000160 | 中国建设银行股份有限公司丹东通江支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 760 hồ sơ của China Construction Bank tại Liaoning.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.