CNAPS Code cho China Construction Bank in Liaoning
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank, Dandong Branch, Liaoning Province, Jinshan Branch | 105226000071 | 中国建设银行辽宁省丹东市分行锦山分理处 |
| China Construction Bank Corporation Donggang Xicheng Branch | 105226300041 | 中国建设银行股份有限公司东港西城支行 |
| China Construction Bank Corporation Kuandian Branch | 105226400018 | 中国建设银行股份有限公司宽甸支行 |
| China Construction Bank Corporation Donggang Gushan Branch | 105226300068 | 中国建设银行股份有限公司东港孤山支行 |
| China Construction Bank Corporation Donggang Dadong Branch | 105226300025 | 中国建设银行股份有限公司东港大东支行 |
| China Construction Bank Corporation Dandong Fiber Branch | 105226000178 | 中国建设银行股份有限公司丹东纤维支行 |
| China Construction Bank Corporation Donggang Qianyang Branch | 105226300050 | 中国建设银行股份有限公司东港前阳支行 |
| China Construction Bank Corporation Dandong Jiujiang Branch | 105226000151 | 中国建设银行股份有限公司丹东九江支行 |
| China Construction Bank Corporation Dandong Branch Operation Center | 105226000119 | 中国建设银行股份有限公司丹东分行运行中心 |
| China Construction Bank Corporation Dandong Jianxin Branch | 105226000186 | 中国建设银行股份有限公司丹东建新支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 760 hồ sơ của China Construction Bank tại Liaoning.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.