CNAPS Code cho China Construction Bank in Liaoning
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Chaoyang Hedong Branch | 105234000178 | 中国建设银行股份有限公司朝阳河东支行 |
| China Construction Bank Corporation Lingyuan Linggang Branch | 105234300025 | 中国建设银行股份有限公司凌源凌钢支行 |
| China Construction Bank Corporation Kazuo Branch | 105224300013 | 中国建设银行股份有限公司喀左支行 |
| China Construction Bank Corporation Yingkou Dongcheng Branch | 105228000368 | 中国建设银行股份有限公司营口东城支行 |
| China Construction Bank Corporation Yingkou Gaizhou Yongan Branch | 105228200027 | 中国建设银行股份有限公司营口盖州永安支行 |
| China Construction Bank Liaoning Gaizhou Branch | 105228200019 | 中国建设银行辽宁省盖州市支行 |
| China Construction Bank Liaoning Yingkou Xishi Branch | 105228000059 | 中国建设银行辽宁省营口西市支行 |
| China Construction Bank Liaoning Dashiqiao Branch | 105226200016 | 中国建设银行辽宁省大石桥市支行 |
| China Construction Bank, Yingkou Economic and Technological Development Zone Branch, Liaoning Province, Xiongyue Branch | 105228000083 | 中国建设银行辽宁省营口经济技术开发区支行熊岳分理处 |
| China Construction Bank Corporation Yingkou Dongchang Branch | 105228000384 | 中国建设银行股份有限公司营口东昌支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 760 hồ sơ của China Construction Bank tại Liaoning.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.