CNAPS Code cho China Construction Bank in Liaoning
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Laobian Branch of China Construction Bank Yingkou Branch, Liaoning Province | 105228000042 | 中国建设银行辽宁省营口市分行老边支行 |
| China Construction Bank Corporation Yingkou Economic and Technological Development Zone Changjiang Road Branch | 105228000325 | 中国建设银行股份有限公司营口经济技术开发区长江路支行 |
| China Construction Bank Corporation Yingkou Yunqiao Branch | 105226200258 | 中国建设银行股份有限公司营口云桥支行 |
| China Construction Bank Corporation Yingkou Shiqiao Branch | 105226200282 | 中国建设银行股份有限公司营口石桥支行 |
| China Construction Bank Liaoning Yingkou Branch | 105228000018 | 中国建设银行辽宁省营口市分行 |
| China Construction Bank Corporation Yingkou Free Trade Zone Branch | 105228000489 | 中国建设银行股份有限公司营口自贸区支行 |
| China Construction Bank Corporation Yingkou Wutaizi Branch | 105228000430 | 中国建设银行股份有限公司营口五台子支行 |
| China Construction Bank Corporation Yingkou Sports Branch | 105228000456 | 中国建设银行股份有限公司营口体育支行 |
| China Construction Bank Corporation Yingkou Park Road Branch | 105228000421 | 中国建设银行股份有限公司营口公园路支行 |
| China Construction Bank Corporation Dashiqiao Xinghuo Branch | 105226200266 | 中国建设银行股份有限公司大石桥星火支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 760 hồ sơ của China Construction Bank tại Liaoning.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.