CNAPS Code cho China Construction Bank in Liaoning
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Jinzhou Qiaodong Branch | 105227000215 | 中国建设银行股份有限公司锦州桥东支行 |
| China Construction Bank Corporation Fuxin Haizhou Branch | 105229000093 | 中国建设银行股份有限公司阜新海州支行 |
| China Construction Bank Jinzhou Branch, Liaoning Province | 105227000016 | 中国建设银行辽宁省锦州市分行 |
| Guta Branch of China Construction Bank Jinzhou Branch, Liaoning Province | 105227000049 | 中国建设银行辽宁省锦州市分行古塔支行 |
| China Construction Bank Corporation Jinzhou Anju Branch | 105227000161 | 中国建设银行股份有限公司锦州安居支行 |
| China Construction Bank Jinzhou Branch Linghe Branch Liaoning Province | 105227000032 | 中国建设银行辽宁省锦州市分行凌河支行 |
| China Construction Bank Corporation Jinzhou Petrochemical New District Branch | 105227000311 | 中国建设银行股份有限公司锦州石化新区支行 |
| China Construction Bank Corporation Fuxin Railway Branch | 105229000052 | 中国建设银行股份有限公司阜新铁路支行 |
| China Construction Bank Corporation Fuxin Coal Mine Branch | 105229000069 | 中国建设银行股份有限公司阜新煤矿支行 |
| China Construction Bank Corporation, Fuxing Xinlong Branch | 105229000149 | 中国建设银行股份有限公司阜新兴隆支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 760 hồ sơ của China Construction Bank tại Liaoning.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.