CNAPS Code cho China Construction Bank in Liaoning
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Yingkou Heping Branch | 105226200274 | 中国建设银行股份有限公司营口和平支行 |
| China Construction Bank Corporation Yingkou Xinlian Street Branch | 105228000464 | 中国建设银行股份有限公司营口新联大街支行 |
| China Construction Bank Corporation Yingkou Qinglongshan Street Branch | 105228000472 | 中国建设银行股份有限公司营口青龙山大街支行 |
| China Construction Bank Corporation Yingkou Economic and Technological Development Zone Haidong Branch | 105228000341 | 中国建设银行股份有限公司营口经济技术开发区海东支行 |
| China Construction Bank Corporation Yingkou Huaihe Road Branch | 105228000413 | 中国建设银行股份有限公司营口淮河路支行 |
| China Construction Bank Corporation Yingkou Xingfu Branch | 105228000497 | 中国建设银行股份有限公司营口幸福支行 |
| China Construction Bank Corporation Fuxin Taiping Branch | 105229000044 | 中国建设银行股份有限公司阜新太平支行 |
| China Construction Bank Corporation Jinzhou Huating Branch | 105227000258 | 中国建设银行股份有限公司锦州华庭支行 |
| Tiebei Branch of China Construction Bank Jinzhou Branch, Liaoning Province | 105227000065 | 中国建设银行辽宁省锦州市分行铁北支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhangwu Branch | 105229200183 | 中国建设银行股份有限公司彰武支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 760 hồ sơ của China Construction Bank tại Liaoning.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.