CNAPS Code cho China Construction Bank in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Jinan Jingqiwei 2nd Branch | 105451000434 | 中国建设银行股份有限公司济南经七纬二支行 |
| China Construction Bank Jinan Tianqiao District Branch Luokou Branch | 105451000379 | 中国建设银行济南市天桥区支行洛口分理处 |
| China Construction Bank Jinan Changqing Branch University Science and Technology Park Branch | 105451001409 | 中国建设银行济南长清支行大学科技园分理处 |
| China Construction Bank Corporation Jinan Licheng Branch Jinan Cyberport Building Branch | 105451001206 | 中国建设银行股份有限公司济南历城支行济南数码港大厦分理处 |
| China Construction Bank Corporation Jinan Lishan Branch | 105451000073 | 中国建设银行股份有限公司济南历山支行 |
| China Construction Bank Corporation Jinan Longao Branch | 105451000619 | 中国建设银行股份有限公司济南龙奥支行 |
| China Construction Bank Corporation Jinan High-tech Branch | 105451000442 | 中国建设银行股份有限公司济南高新支行 |
| China Construction Bank Jinan Lixia Branch Provincial Academy of Sciences Branch | 105451000856 | 中国建设银行济南历下支行省科学院分理处 |
| China Construction Bank Corporation Jinan Mingyuan Branch | 105451000910 | 中国建设银行股份有限公司济南名苑支行 |
| China Construction Bank Corporation Jinan Station Square Branch | 105451001298 | 中国建设银行股份有限公司济南站前广场支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 906 hồ sơ của China Construction Bank tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.