CNAPS Code cho China Construction Bank in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Jinan Branch | 105451000024 | 中国建设银行股份有限公司济南分行 |
| China Construction Bank Corporation Jinan Minghu Branch | 105451000090 | 中国建设银行股份有限公司济南明湖支行 |
| China Construction Bank Jinan City Shizhong District Branch Jingwu Road Branch | 105451000170 | 中国建设银行济南市市中区支行经五路分理处 |
| China Construction Bank Corporation Jinan Yuhan Branch | 105451000223 | 中国建设银行股份有限公司济南玉函支行 |
| China Construction Bank Jinan Tianqiao District Branch Beiyuan Branch | 105451000387 | 中国建设银行济南市天桥区支行北园分理处 |
| China Construction Bank Corporation Jinan Jiwei Road Branch | 105451000311 | 中国建设银行股份有限公司济南济微路支行 |
| China Construction Bank Corporation Jinan Jiaoxiao Road Branch | 105451000418 | 中国建设银行股份有限公司济南交校路支行 |
| China Construction Bank Co., Ltd. Jinan Lixia Branch Jiefang East Road Branch | 105451000936 | 中国建设银行股份有限公司济南历下支行解放东路分理处 |
| China Construction Bank Corporation Jinan Lixia Branch Mingshi Haoting Branch | 105451000977 | 中国建设银行股份有限公司济南历下支行名士豪庭分理处 |
| China Construction Bank Corporation Jinan High-tech Branch Quandong Branch | 105451001038 | 中国建设银行股份有限公司济南高新支行泉东分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 906 hồ sơ của China Construction Bank tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.