CNAPS Code cho China Construction Bank in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Jinan Branch Weidong Xindu Branch | 105451000161 | 中国建设银行股份有限公司济南市中支行伟东新都分理处 |
| China Construction Bank Co., Ltd. Jinan Railway Branch Jinan Station Branch | 105451000651 | 中国建设银行股份有限公司济南铁道支行济南站分理处 |
| China Construction Bank Jinan Lixia Branch Shandong Film Machinery Factory Branch | 105451000901 | 中国建设银行济南历下支行山东电影机械厂分理处 |
| China Construction Bank Co., Ltd. Jinan Licheng Branch Hualong Road Branch | 105451000491 | 中国建设银行股份有限公司济南历城支行华龙路分理处 |
| China Construction Bank Jinan Jixi Branch | 105451000660 | 中国建设银行济南济西支行 |
| China Construction Bank Jinan Lixia Branch Yanzishan West Road Branch | 105451000848 | 中国建设银行济南历下支行燕子山西路分理处 |
| China Construction Bank Jinan Tianqiao District Branch Minghu Branch | 105451000400 | 中国建设银行济南市天桥区支行明湖分理处 |
| China Construction Bank Jinan Quancheng Branch | 105451000627 | 中国建设银行济南市泉城支行 |
| China Construction Bank Pingyin County Branch | 105451000686 | 中国建设银行平阴县支行 |
| China Construction Bank Corporation Jinan Faxiangxiang Branch | 105451000776 | 中国建设银行股份有限公司济南发祥巷支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 906 hồ sơ của China Construction Bank tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.