CNAPS Code cho China Construction Bank in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Rizhao Branch University Science and Technology Park Branch | 105473200817 | 中国建设银行股份有限公司日照分行大学科技园分理处 |
| China Construction Bank Rizhao Branch Business Department | 105473200036 | 中国建设银行日照分行营业部 |
| China Construction Bank Corporation Rizhao Shijiu Branch | 105473200331 | 中国建设银行股份有限公司日照石臼支行 |
| China Construction Bank Corporation Rizhao Zhaoyang Road Branch | 105473200124 | 中国建设银行股份有限公司日照昭阳路支行 |
| China Construction Bank Corporation Rizhao Guanhai Road Branch | 105473200411 | 中国建设银行股份有限公司日照观海路支行 |
| China Construction Bank Rizhao Donggang Branch | 105473200028 | 中国建设银行日照东港支行 |
| China Construction Bank Corporation Rizhao Xicheng Branch | 105473200077 | 中国建设银行股份有限公司日照西城支行 |
| China Construction Bank Rizhao Beijing Road Branch | 105473200093 | 中国建设银行日照北京路支行 |
| China Construction Bank Juxian Branch | 105473600013 | 中国建设银行莒县支行 |
| China Construction Bank Wulian Branch Chengguan Branch | 105458700033 | 中国建设银行五莲支行城关分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 906 hồ sơ của China Construction Bank tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.