CNAPS Code cho China Construction Bank in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Dongying Dong'an Branch | 105455063010 | 中国建设银行东营东安支行 |
| China Construction Bank Co., Ltd. Dongying Hekou Branch Heyang Community Branch | 105455057059 | 中国建设银行股份有限公司东营河口支行河阳小区分理处 |
| Geophysical Exploration Branch of China Construction Bank Dongying Branch | 105455076013 | 中国建设银行东营分行物探支行 |
| China Construction Bank Co., Ltd. Dongying Dongcheng Branch Shengli Street Branch | 105455056031 | 中国建设银行股份有限公司东营东城支行胜利大街分理处 |
| China Construction Bank Corporation Dongying Dongying District Branch | 105455067019 | 中国建设银行股份有限公司东营东营区支行 |
| China Construction Bank Corporation Dongying Branch Jinyuan Sub-branch | 105455064029 | 中国建设银行股份有限公司东营分行锦苑分理处 |
| China Construction Bank Corporation Dongying Gudao Branch | 105455058027 | 中国建设银行股份有限公司东营孤岛支行 |
| China Construction Bank Corporation Dongying Shengdong Branch | 105455068013 | 中国建设银行股份有限公司东营胜东支行 |
| China Construction Bank Dongying Branch Beiyi Road Branch | 105455073015 | 中国建设银行东营分行北一路分理处 |
| China Construction Bank Guangrao Branch | 105455359019 | 中国建设银行广饶支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 906 hồ sơ của China Construction Bank tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.