CNAPS Code cho China Construction Bank in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Dongying Branch Office Resident Sub-office | 105455071010 | 中国建设银行东营分行机关驻地分理处 |
| China Construction Bank Corporation Dongying Dawang Branch | 105455359078 | 中国建设银行股份有限公司东营大王支行 |
| China Construction Bank Co., Ltd. Dongying Dongcheng Branch Dongsan Road Branch | 105455056040 | 中国建设银行股份有限公司东营东城支行东三路分理处 |
| China Construction Bank Corporation Dongying Daozhuang Branch | 105455384016 | 中国建设银行股份有限公司东营稻庄支行 |
| China Construction Bank Dongying Branch Shenghua Branch | 105455065015 | 中国建设银行东营分行胜华分理处 |
| China Construction Bank Dongying Branch | 105455000013 | 中国建设银行东营分行 |
| China Construction Bank Corporation Dongying Shengda Branch | 105455064012 | 中国建设银行股份有限公司东营胜大支行 |
| China Construction Bank Corporation Dongying Agricultural High-tech Zone Branch | 105455066018 | 中国建设银行股份有限公司东营农高区支行 |
| China Construction Bank Corporation Dongying Dongcheng Branch Fuqian Street Branch | 105455056066 | 中国建设银行股份有限公司东营东城支行府前街分理处 |
| China Construction Bank Dongying Hekou Branch | 105455057018 | 中国建设银行东营河口支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 906 hồ sơ của China Construction Bank tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.