CNAPS Code cho China Construction Bank in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Lijin Branch | 105455261019 | 中国建设银行利津支行 |
| China Construction Bank Corporation Dongying Yanshan Road Branch | 105455080012 | 中国建设银行股份有限公司东营燕山路支行 |
| China Construction Bank Co., Ltd. Dongying Dongcheng Branch Huaihe Road Branch | 105455056074 | 中国建设银行股份有限公司东营东城支行淮河路分理处 |
| China Construction Bank Dongying Xingfu Branch | 105455058060 | 中国建设银行东营幸福支行 |
| China Construction Bank Dongying Dongcheng Branch | 105455056015 | 中国建设银行东营东城支行 |
| China Construction Bank Dongying Shengli Branch | 105455054010 | 中国建设银行东营胜利支行 |
| China Construction Bank Corporation Dongying Branch Yujing Garden Branch | 105455058051 | 中国建设银行股份有限公司东营分行玉景花园分理处 |
| China Construction Bank Dongying Shengnan Branch | 105455075019 | 中国建设银行东营胜南支行 |
| Kejixincun Sub-branch, Dongying Branch, China Construction Bank | 105455072012 | 中国建设银行东营分行科技新村支行 |
| China Construction Bank Dongying Dongxin Branch | 105455079014 | 中国建设银行东营东辛支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 906 hồ sơ của China Construction Bank tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.