CNAPS Code cho China Construction Bank in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Dongying Dongying Port Branch | 105455058019 | 中国建设银行股份有限公司东营东营港支行 |
| China Construction Bank Corporation Dongying Branch Donger Road Sub-branch | 105455056023 | 中国建设银行股份有限公司东营分行东二路分理处 |
| China Construction Bank Co., Ltd. Dongying Branch Jinan Road Sub-branch | 105455058094 | 中国建设银行股份有限公司东营分行济南路分理处 |
| China Construction Bank Dongying Chaoyang Branch | 105455058043 | 中国建设银行东营朝阳支行 |
| China Construction Bank Dongying Xicheng Branch | 105455055012 | 中国建设银行东营西城支行 |
| China Construction Bank Corporation Dongying Huanghe Road Branch | 105455074018 | 中国建设银行股份有限公司东营黄河路支行 |
| China Construction Bank Kenli Branch | 105455160017 | 中国建设银行垦利支行 |
| China Construction Bank Dongying Branch West Third District Branch | 105455077016 | 中国建设银行东营分行西三区分理处 |
| China Construction Bank Co., Ltd. Dongying Hekou Branch Heyi Residential Area Branch | 105455057026 | 中国建设银行股份有限公司东营河口支行河颐小区分理处 |
| China Construction Bank Guangrao Branch Fuqian Street Branch | 105455359027 | 中国建设银行广饶支行府前街分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 906 hồ sơ của China Construction Bank tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.