CNAPS Code cho China Construction Bank in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Juxian Branch Qingnian Road Branch | 105473600021 | 中国建设银行莒县支行青年路分理处 |
| China Construction Bank Corporation Rizhao Dongcheng Branch | 105473200825 | 中国建设银行股份有限公司日照东城支行 |
| China Construction Bank Rizhao Branch | 105473200010 | 中国建设银行日照分行 |
| China Construction Bank Corporation Rizhao Andongwei Branch | 105473200420 | 中国建设银行股份有限公司日照安东卫支行 |
| China Construction Bank Corporation Rizhao City Branch | 105473200108 | 中国建设银行股份有限公司日照城区支行 |
| China Construction Bank Corporation Rizhao Haiqu Branch | 105473200212 | 中国建设银行股份有限公司日照海曲支行 |
| China Construction Bank Wulian Branch | 105458700017 | 中国建设银行五莲支行 |
| China Construction Bank Corporation Dongying Dongying Port Branch Xianhe Branch | 105455058078 | 中国建设银行股份有限公司东营东营港支行仙河分理处 |
| China Construction Bank Dongying Branch West Fifth District Branch | 105455078011 | 中国建设银行东营分行西五区分理处 |
| China Construction Bank Dongying Branch Shengdong Community Branch | 105455081015 | 中国建设银行东营分行胜动小区分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 906 hồ sơ của China Construction Bank tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.