CNAPS Code cho China Construction Bank in Shanghai
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Shanghai Qingpu City Branch | 105290083083 | 中国建设银行股份有限公司上海青浦城中支行 |
| China Construction Bank Corporation Shanghai Qingpu Chengdong Branch | 105290083106 | 中国建设银行股份有限公司上海青浦城东支行 |
| China Construction Bank Corporation Shanghai Lianmin Road Branch | 105290083114 | 中国建设银行股份有限公司上海联民路支行 |
| China Construction Bank Corporation Shanghai Qingpu North Gate Branch | 105290083091 | 中国建设银行股份有限公司上海青浦北门支行 |
| China Construction Bank Corporation Shanghai Qingpu New Town Branch | 105290083122 | 中国建设银行股份有限公司上海青浦新城支行 |
| China Construction Bank Corporation Shanghai Chongming Branch | 105290084002 | 中国建设银行股份有限公司上海崇明支行 |
| China Construction Bank Corporation Shanghai Handan Road Branch | 105290084019 | 中国建设银行股份有限公司上海邯郸路支行 |
| China Construction Bank Corporation Shanghai Changyi Road Branch | 105290084027 | 中国建设银行股份有限公司上海长逸路支行 |
| China Construction Bank Corporation Shanghai Changxing Branch | 105290084035 | 中国建设银行股份有限公司上海长兴支行 |
| China Construction Bank Corporation Shanghai Miaozhen Branch | 105290084043 | 中国建设银行股份有限公司上海庙镇支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 382 hồ sơ của China Construction Bank tại Shanghai.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.