CNAPS Code cho China Construction Bank in Tibet
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Lhasa Dongcheng District Branch | 105770001420 | 中国建设银行股份有限公司拉萨东城区支行 |
| China Construction Bank Corporation Lhasa Duodi Road Branch | 105770001315 | 中国建设银行股份有限公司拉萨夺底路支行 |
| China Construction Bank Corporation Lhasa Beijing Middle Road Branch | 105770001108 | 中国建设银行股份有限公司拉萨北京中路支行 |
| China Construction Bank Corporation Lhasa Development Zone Branch | 105770001500 | 中国建设银行股份有限公司拉萨开发区支行 |
| China Construction Bank Corporation Shannan Branch Yajiang Sub-branch | 105774001610 | 中国建设银行股份有限公司山南分行雅江支行 |
| China Construction Bank Corporation Lhasa Chengxi Branch | 105770001204 | 中国建设银行股份有限公司拉萨城西支行 |
| China Construction Bank Corporation Lhasa Liuwu Branch | 105770001237 | 中国建设银行股份有限公司拉萨柳梧支行 |
| China Construction Bank Corporation Lhasa Jiangsu Road Branch | 105770001323 | 中国建设银行股份有限公司拉萨江苏路支行 |
| China Construction Bank Corporation Lhasa Chengbei Branch | 105770001331 | 中国建设银行股份有限公司拉萨城北支行 |
| China Construction Bank Corporation Shannan Branch | 105774001601 | 中国建设银行股份有限公司山南分行 |
Cách dùng danh bạ
Có 33 hồ sơ của China Construction Bank tại Tibet.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.