CNAPS Code cho China Construction Bank in Tibet
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Lhasa Beijing East Road Branch | 105770001411 | 中国建设银行股份有限公司拉萨北京东路支行 |
| China Construction Bank Corporation Changdu Mangkang County Branch | 105772801520 | 中国建设银行股份有限公司昌都芒康县支行 |
| China Construction Bank Corporation Lhasa Deji Road Branch | 105770001124 | 中国建设银行股份有限公司拉萨德吉路支行 |
| China Construction Bank Corporation Changdu Branch | 105772001509 | 中国建设银行股份有限公司昌都分行 |
| China Construction Bank Corporation Shigatse New District Branch | 105776001721 | 中国建设银行股份有限公司日喀则新区支行 |
| China Construction Bank Corporation Shigatse Branch Shandong Road Branch | 105776001713 | 中国建设银行股份有限公司日喀则分行山东路支行 |
| China Construction Bank Corporation Shigatse Branch | 105776001705 | 中国建设银行股份有限公司日喀则分行 |
| China Construction Bank Corporation Linzhi Branch Bayi District Sub-branch | 105783001915 | 中国建设银行股份有限公司林芝分行巴宜区支行 |
| China Construction Bank Corporation Ali Branch | 105781002000 | 中国建设银行股份有限公司阿里分行 |
| China Construction Bank Corporation Linzhi Branch | 105783001907 | 中国建设银行股份有限公司林芝分行 |
Cách dùng danh bạ
Có 33 hồ sơ của China Construction Bank tại Tibet.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.