CNAPS Code cho China Construction Bank in Tibet
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zangmu Sub-branch of Shannan Branch of China Construction Bank Corporation | 105774816032 | 中国建设银行股份有限公司山南分行藏木支行 |
| China Construction Bank Corporation Lhasa Yutuo Road Branch | 105770001116 | 中国建设银行股份有限公司拉萨宇拓路支行 |
| China Construction Bank Corporation Lhasa Jiangtang Naka Branch | 105770001132 | 中国建设银行股份有限公司拉萨江塘纳卡支行 |
| China Construction Bank Corporation Lhasa Cisongtang Branch | 105770001438 | 中国建设银行股份有限公司拉萨慈松塘支行 |
| China Construction Bank Corporation Lhasa Chongji Road Branch | 105770001403 | 中国建设银行股份有限公司拉萨冲吉路支行 |
| China Construction Bank Corporation Changdu Branch Sanjiang Branch | 105772001517 | 中国建设银行股份有限公司昌都分行三江支行 |
| China Construction Bank Corporation Lhasa Jinzhu Road Branch | 105770001212 | 中国建设银行股份有限公司拉萨金珠路支行 |
| China Construction Bank Corporation Lhasa Linkuo North Road Branch | 105770001307 | 中国建设银行股份有限公司拉萨林廓北路支行 |
| China Construction Bank Corporation Lhasa Tianhai Branch | 105770001229 | 中国建设银行股份有限公司拉萨天海支行 |
| China Construction Bank Corporation Tibet Autonomous Region Branch | 105770000017 | 中国建设银行股份有限公司西藏自治区分行 |
Cách dùng danh bạ
Có 33 hồ sơ của China Construction Bank tại Tibet.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.