CNAPS Code cho China Construction Bank in Ningbo, Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Ningbo Beilun District Branch | 105332041006 | 中国建设银行宁波市北仑区支行 |
| China Construction Bank Ningbo Duantang Branch | 105332043366 | 中国建设银行宁波市段塘支行 |
| China Construction Bank Ningbo Zhenhai Power Plant Branch | 105332040433 | 中国建设银行宁波镇海电厂支行 |
| China Construction Bank Ningbo Wangjing Branch | 105332042365 | 中国建设银行宁波望京支行 |
| China Construction Bank Ningbo Economic and Technological Development Zone Branch | 105332041469 | 中国建设银行宁波经济技术开发区支行 |
| China Construction Bank Ningbo Lishe Airport Branch | 105332043374 | 中国建设银行宁波栎社机场分理处 |
| China Construction Bank Corporation Ningbo Haishu Branch | 105332044367 | 中国建设银行股份有限公司宁波海曙支行 |
| China Construction Bank Ningbo Gulou Branch | 105332046368 | 中国建设银行宁波市鼓楼支行 |
| China Construction Bank Corporation Ningbo Jiufeng Branch | 105332046309 | 中国建设银行股份有限公司宁波九峰支行 |
| China Construction Bank Ningbo Lianfeng Branch | 105332047369 | 中国建设银行宁波市联丰支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 161 hồ sơ của China Construction Bank tại Ningbo, Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.