CNAPS Code cho China Construction Bank in Ningbo, Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Yuyao Dongmen Savings Branch | 105332452549 | 中国建设银行股份有限公司余姚东门储蓄所 |
| China Construction Bank Corporation Yuyao Xialing Savings Branch | 105332452557 | 中国建设银行股份有限公司余姚下菱储蓄所 |
| China Construction Bank Ningbo Xingning Branch | 105332048361 | 中国建设银行宁波兴宁支行 |
| China Construction Bank Ningbo Yinzhou Branch | 105332050009 | 中国建设银行宁波市鄞州支行 |
| China Construction Bank Yuyao Simen Branch | 105332452604 | 中国建设银行余姚泗门支行 |
| China Construction Bank Corporation Yuyao Jiangnan Savings Branch | 105332452573 | 中国建设银行股份有限公司余姚江南储蓄所 |
| China Construction Bank Corporation Yuyao Funan Savings Branch | 105332452629 | 中国建设银行股份有限公司余姚富南储蓄所 |
| China Construction Bank Yuyao Branch Liang Hui Branch | 105332452661 | 中国建设银行余姚市支行粱辉分理处 |
| China Construction Bank Corporation Yuyao Chengdong Branch | 105332457000 | 中国建设银行股份有限公司余姚城东支行 |
| China Construction Bank Corporation Ningbo Meishan Free Trade Zone Branch | 105332046000 | 中国建设银行股份有限公司宁波梅山保税港区支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 161 hồ sơ của China Construction Bank tại Ningbo, Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.