CNAPS Code cho China Construction Bank in Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Ruian Wansong Branch | 105333900027 | 中国建设银行瑞安万松支行 |
| China Construction Bank Corporation Ruian Luoyang Branch | 105333900043 | 中国建设银行股份有限公司瑞安罗阳支行 |
| China Construction Bank Ruian Binjiang Branch | 105333900051 | 中国建设银行瑞安滨江支行 |
| China Construction Bank Corporation Ruian Changhong Branch | 105333900060 | 中国建设银行股份有限公司瑞安长虹支行 |
| China Construction Bank Ruian Longshan Branch | 105333900078 | 中国建设银行瑞安隆山支行 |
| China Construction Bank Ruian Tangxia Branch | 105333900086 | 中国建设银行瑞安塘下支行 |
| China Construction Bank Wenzhou Xincheng Branch | 105333000038 | 中国建设银行温州新城支行 |
| China Construction Bank Corporation Ruian Feiyun Branch | 105333900109 | 中国建设银行股份有限公司瑞安飞云支行 |
| China Construction Bank Wenzhou Branch | 105333000011 | 中国建设银行温州分行 |
| China Construction Bank Ruian Xincheng Branch | 105333900094 | 中国建设银行瑞安莘塍支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 900 hồ sơ của China Construction Bank tại Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.